in li-tô

Học thuật
Thân thiện
in li-tô

Một người thợ in đang làm việc với một bản in li-tô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • In li-tô: Một phương pháp in ấn, còn được gọi là in đá, dựa trên nguyên lý đẩy nhau giữa dầu nước. Hình ảnh cần in được vẽ hoặc viết bằng mực dầu lên một bề mặt đá vôi mịn hoặc một tấm kim loại. Trong quá trình in, phần bề mặt hình ảnh sẽ giữ mực in (làm từ dầu), trong khi phần bề mặt trống, được giữ ẩm bằng nước, sẽ đẩy mực ra, cho phép in hình ảnh lên giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nghệ thuật in li-tô đã tạo ra những bản in chất lượng hình ảnh rất tinh tế.
    • Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm được thực hiện bằng kỹ thuật in li-tô cổ điển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh in li-tô": chỉ một bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật in li-tô.
    • Bức tranh in li-tô này giá trị nghệ thuật rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • In đá: Tên gọi khác, phổ biến hơn, của kỹ thuật in li-tô.
  • Thạch bản: Một thuật ngữ khác cùng chỉ kỹ thuật này, bắt nguồn từ tên gọi quốc tế "lithography".
Từ đồng nghĩa
  • In đá
  • Thạch bản
Giải thích thêm
  • Nguồn gốc: Từ "li-tô" trong in li-tô phiên âm từ "litho" trong thuật ngữ tiếng Anh "lithography", nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("lithos" nghĩa là "đá" "graphein" nghĩa là "viết"). Do đó, in li-tô in đá hai cách gọi cho cùng một kỹ thuật.
in li-tô

Một người thợ in đang làm việc với một bản in li-tô.

  1. Nh. In đá.